Anh - Việt

Bản dịch của từ Ineptness trong tiếng Việt

ineptness

NounAdjective

ineptness (Noun)

/ɪnˈɛptnɪs/
/ɪnˈɛptnɪs/
AI

Nghĩa 01

sự thiếu kỹ năng hoặc năng lực; không khéo léo, vụng về trong cách làm việc hoặc thực hiện một việc gì đó

lack of skill or ability.

Ví dụ
Sự thiếu khéo léo của anh ấy trong các tình huống xã hội thường dẫn đến những khoảnh khắc ngại ngùng.His ineptness in social situations often leads to awkward moments.
Nhiều người tin rằng sự thiếu khéo léo của cô ấy sẽ cản trở sự thăng tiến trong sự nghiệp.Many believe her ineptness will hinder her career advancement.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

ineptness (Adjective)

/ɪnˈɛptnɪs/
/ɪnˈɛptnɪs/
AI

Nghĩa 01

Thiếu kỹ năng hoặc khả năng; vụng về, lóng ngóng khi làm việc gì đó.

having or showing no skill clumsy.

Ví dụ
Sự vụng về của anh ấy trong các tình huống xã hội thường làm bạn bè xấu hổ.His ineptness in social situations often embarrasses his friends at parties.
Cô ấy không thể hiện sự vụng về khi nói chuyện với nhiều người.She does not show ineptness when speaking to large groups of people.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh