ineptness
NounAdjective
ineptness (Noun)
/ɪnˈɛptnɪs/
/ɪnˈɛptnɪs/
AI
Ví dụ
Sự thiếu khéo léo của anh ấy trong các tình huống xã hội thường dẫn đến những khoảnh khắc ngại ngùng.His ineptness in social situations often leads to awkward moments.
Nhiều người tin rằng sự thiếu khéo léo của cô ấy sẽ cản trở sự thăng tiến trong sự nghiệp.Many believe her ineptness will hinder her career advancement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ineptness (Adjective)
/ɪnˈɛptnɪs/
/ɪnˈɛptnɪs/
AI
Ví dụ
Sự vụng về của anh ấy trong các tình huống xã hội thường làm bạn bè xấu hổ.His ineptness in social situations often embarrasses his friends at parties.
Cô ấy không thể hiện sự vụng về khi nói chuyện với nhiều người.She does not show ineptness when speaking to large groups of people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Ineptness (tính không khéo léo) đề cập đến trạng thái hoặc tình huống thiếu khả năng, kỹ năng hoặc sự thích hợp trong hành động hay xử lý vấn đề. Từ này xuất phát từ tính từ "inept" và thường được sử dụng để chỉ những người không phù hợp với một nhiệm vụ. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng địa lý.