infamy
Noun
infamy (Noun)
/ˈɪnfəmi/
/ˈɪnfəmi/
AI
Ví dụ
Sự tai tiếng của cô như một tên tội phạm nổi tiếng lan rộng nhanh chóng khắp thành phố.Her infamy as a notorious criminal spread quickly throughout the city.
Sự tai tiếng của chính trị gia dẫn đến sự sụp đổ của ông trong mắt công chúng.The politician's infamy led to his downfall in the public eye.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của infamy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
infamy | infamies |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Infamy" là danh từ chỉ trạng thái hoặc điều kiện bị coi là tồi tệ, xấu xa hoặc đáng khinh. Từ này thường được sử dụng để mô tả một người hoặc sự kiện nổi bật vì những hành động có tính chất ác độc hoặc xấu xa. Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, "infamy" được viết và phát âm giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu khi phát âm. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử hoặc trong các cuộc thảo luận về đạo đức và danh dự.