Bản dịch của từ Infant cure trong tiếng Việt

Infant cure

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Infant cure(Noun)

ˈɪnfənt kjˈɔː
ˈɪnfənt ˈkjʊr
01

Một người còn non nớt hoặc chưa chín chắn

Someone who is inexperienced or not yet fully developed.

一个还嫩或尚未成熟的人。

Ví dụ
02

Một đứa trẻ rất nhỏ hoặc bé sơ sinh

A very young child or a baby

一个很小的孩子或婴儿。

Ví dụ
03

Từ lóng dùng để chỉ bé sơ sinh trong những giai đoạn đầu

A commonly used synonym to refer to infants, especially during their early stage of life.

一个常用来指婴儿的同义词,特别是在生命的早期阶段。

Ví dụ

Infant cure(Phrase)

ˈɪnfənt kjˈɔː
ˈɪnfənt ˈkjʊr
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ