ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Inferior brewed
Ít được coi trọng hơn
Less important or lacking in stature
这不那么重要,或者根本不重要。
Ở phía dưới hơn
Sit lower
位于较低的位置
Chất lượng hoặc hạng thấp hơn
Lower in quality, value, or rank.
质量或等级较低
Một người thấp hơn người khác về thứ hạng, địa vị hoặc khả năng
在质量、价值或级别上较低一些。
Người dưới quyền của người khác.
Lying below
从属他人的人
Đồ rởm
Less important or of a lower status
常用来形容某物质量较差的表达