Bản dịch của từ Inferring trong tiếng Việt
Inferring

Inferring (Verb)
Suy ra, đoán rằng điều gì đó có thể đúng dựa trên thông tin hoặc bằng chứng hiện có.
To form an opinion or guess that something is true because of the information that you have.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "inferring" là động từ gốc từ "infer", có nghĩa là suy luận hoặc kết luận dựa trên dữ liệu hoặc thông tin đã được đưa ra. Trong tiếng Anh, nó được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như logic, triết học và nghiên cứu khoa học. Phiên bản Anh-Mỹ không có sự khác biệt về viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, "inferring" thường được dùng nhiều hơn trong các ngữ cảnh học thuật và phân tích dữ liệu, nơi mà việc suy luận từ những bằng chứng là rất quan trọng.
Họ từ
Từ "inferring" là động từ gốc từ "infer", có nghĩa là suy luận hoặc kết luận dựa trên dữ liệu hoặc thông tin đã được đưa ra. Trong tiếng Anh, nó được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như logic, triết học và nghiên cứu khoa học. Phiên bản Anh-Mỹ không có sự khác biệt về viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, "inferring" thường được dùng nhiều hơn trong các ngữ cảnh học thuật và phân tích dữ liệu, nơi mà việc suy luận từ những bằng chứng là rất quan trọng.
