Bản dịch của từ Inflame trong tiếng Việt
Inflame
Verb

Inflame (Verb)
ˈɪnfleɪm
ˈɪnˌfɫeɪm
01
Làm cho ai đó nảy sinh cảm xúc mạnh, đặc biệt là tức giận hoặc phấn khích
To cause someone to feel strong emotions especially anger or excitement
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
