inflationary
Adjective
inflationary (Adjective)
/ɪnflˈeɪʃənɛɹi/
/ɪnflˈeɪʃənɛɹi/
AI
Ví dụ
Xu hướng lạm phát ảnh hưởng nhiều nhất đến các gia đình thu nhập thấp.The inflationary trend affects low-income families the most in society.
Áp lực lạm phát không mang lại lợi ích cho mọi người trong cộng đồng.Inflationary pressures do not benefit everyone equally in our community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Áp lực lạm phát gia tăng trong cuộc khủng hoảng kinh tế gần đây năm 2023.The inflationary pressure increased during the recent economic crisis in 2023.
Các xu hướng lạm phát không ảnh hưởng nhiều đến sức mua của cộng đồng chúng ta.The inflationary trends are not affecting our community's purchasing power significantly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inflationary" có nghĩa liên quan đến lạm phát, thường được sử dụng để mô tả các yếu tố hoặc tình huống có khả năng làm tăng mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, cách diễn đạt có thể khác nhau nhẹ về ngữ âm và bối cảnh sử dụng trong các cuộc thảo luận kinh tế. Từ này thường xuất hiện trong lĩnh vực tài chính và kinh tế để phân tích các hiện tượng lạm phát.