Bản dịch của từ Inflationary trong tiếng Việt
Inflationary

Inflationary (Adjective)
The inflationary trend affects low-income families the most in society.
Xu hướng lạm phát ảnh hưởng nhiều nhất đến các gia đình thu nhập thấp.
Inflationary pressures do not benefit everyone equally in our community.
Áp lực lạm phát không mang lại lợi ích cho mọi người trong cộng đồng.
Are inflationary policies helping to reduce poverty in our society?
Các chính sách lạm phát có giúp giảm nghèo trong xã hội không?
The inflationary pressure increased during the recent economic crisis in 2023.
Áp lực lạm phát gia tăng trong cuộc khủng hoảng kinh tế gần đây năm 2023.
The inflationary trends are not affecting our community's purchasing power significantly.
Các xu hướng lạm phát không ảnh hưởng nhiều đến sức mua của cộng đồng chúng ta.
Are inflationary rates rising in the current social climate of our country?
Liệu tỷ lệ lạm phát có đang tăng lên trong bối cảnh xã hội hiện tại không?
Họ từ
Từ "inflationary" có nghĩa liên quan đến lạm phát, thường được sử dụng để mô tả các yếu tố hoặc tình huống có khả năng làm tăng mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, cách diễn đạt có thể khác nhau nhẹ về ngữ âm và bối cảnh sử dụng trong các cuộc thảo luận kinh tế. Từ này thường xuất hiện trong lĩnh vực tài chính và kinh tế để phân tích các hiện tượng lạm phát.
Từ "inflationary" xuất phát từ gốc Latin "inflatio", có nghĩa là "sự thổi phồng" hay "sự làm phồng". Gốc từ này được hình thành từ động từ "inflare", nghĩa là "thổi phồng" hoặc "làm tăng". Từ "inflationary" được sử dụng để mô tả tình trạng kinh tế mà trong đó giá cả hàng hóa và dịch vụ gia tăng liên tục, dẫn đến sức mua của đồng tiền giảm sút. Liên hệ giữa nguyên nghĩa và nghĩa hiện tại phản ánh sự gia tăng và sự ảnh hưởng của giá cả đối với nền kinh tế.
Từ "inflationary" thường xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là ở phần Nghe và Đọc. Nó có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến kinh tế trong phần Viết và Nói. Trong các tình huống phổ biến, từ này thường được sử dụng để mô tả các hiện tượng kinh tế như lạm phát và tác động của nó lên giá cả hàng hóa, tiền tệ. Sự kết hợp của từ này với các thuật ngữ như "pressure" hay "environment" thường xảy ra trong các báo cáo phân tích kinh tế.