Bản dịch của từ Inflationary pressure trong tiếng Việt

Inflationary pressure

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inflationary pressure(Phrase)

ɪnflˈeɪʃənɛɹi pɹˈɛʃəɹ
ɪnflˈeɪʃənɛɹi pɹˈɛʃəɹ
01

Tình trạng trong đó giá cả tăng quá nhanh trong một thời gian ngắn, gây áp lực lên chi phí sinh hoạt và nền kinh tế.

A condition in which prices increase too quickly over a short period.

物价快速上涨的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh