Anh - Việt

Bản dịch của từ Informal wear trong tiếng Việt

informal wear

NounAdjective

informal wear (Noun)

/ˌɪnfˈɔɹməl wˈɛɹ/
/ˌɪnfˈɔɹməl wˈɛɹ/
AI

Nghĩa 01

Quần áo mặc trong các dịp bình thường, không trang trọng; trang phục hàng ngày, thoải mái và phù hợp cho những buổi đi chơi, gặp gỡ bạn bè hoặc ở nhà.

clothing designed for casual or informal occasions.

Ví dụ
Trang phục không chính thức phù hợp cho các buổi tụ tập bạn bè.Informal wear is appropriate for casual gatherings with friends.
Cô ấy tránh mặc trang phục không chính thức trong các sự kiện trang trọng như đám cưới.She avoids wearing informal wear to formal events like weddings.

informal wear (Adjective)

/ˌɪnfˈɔɹməl wˈɛɹ/
/ˌɪnfˈɔɹməl wˈɛɹ/
AI

Nghĩa 01

Mô tả trang phục phù hợp cho những dịp đời thường, thoải mái, không trang trọng (không phải sự kiện lễ nghi hay trang trọng).

suitable for casual or everyday occasions rather than formal events.

Ví dụ
Trang phục thông thường thoải mái cho các buổi tụ tập xã hội.Informal wear is comfortable for social gatherings.
Cô ấy không mặc quần áo thông thường đến các cuộc họp quan trọng.She doesn't wear informal clothes to important meetings.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh