informal wear
NounAdjective
informal wear (Noun)
/ˌɪnfˈɔɹməl wˈɛɹ/
/ˌɪnfˈɔɹməl wˈɛɹ/
AI
Ví dụ
Trang phục không chính thức phù hợp cho các buổi tụ tập bạn bè.Informal wear is appropriate for casual gatherings with friends.
Cô ấy tránh mặc trang phục không chính thức trong các sự kiện trang trọng như đám cưới.She avoids wearing informal wear to formal events like weddings.
informal wear (Adjective)
/ˌɪnfˈɔɹməl wˈɛɹ/
/ˌɪnfˈɔɹməl wˈɛɹ/
AI
Ví dụ
Trang phục thông thường thoải mái cho các buổi tụ tập xã hội.Informal wear is comfortable for social gatherings.
Cô ấy không mặc quần áo thông thường đến các cuộc họp quan trọng.She doesn't wear informal clothes to important meetings.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "informal wear" chỉ những trang phục thoải mái, không chính thức, phù hợp cho các dịp hàng ngày hoặc khi hoạt động tự do. Trong tiếng Anh Anh, khái niệm này thường được gọi là "casual wear", trong khi tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng thuật ngữ tương tự. Sự khác biệt không rõ ràng giữa hai phiên bản ở cách sử dụng nhưng có thể nằm ở ngữ cảnh văn hóa mà chúng được áp dụng. Informal wear thường bao gồm quần jeans, áo phông, và giày thể thao.