Anh - Việt

Bản dịch của từ Infrequency trong tiếng Việt

infrequency

Noun

infrequency (Noun)

/ɪnfɹˈikwnsi/
/ɪnfɹˈikwnsi/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng ít gặp hoặc hiếm; không phổ biến.

the quality of being rare or uncommon.

Ví dụ
Sự hiếm hoi của các buổi gặp gỡ xã hội ảnh hưởng đến sự gắn kết cộng đồng ở các thị trấn nhỏ.The infrequency of social gatherings affects community bonding in small towns.
Sự hiếm hoi của các sự kiện khiến việc gặp gỡ người mới trở nên khó khăn.The infrequency of events makes it hard to meet new people.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh