Anh - Việt
infrequency
Noun
infrequency (Noun)
/ɪnfɹˈikwnsi/
/ɪnfɹˈikwnsi/
AI
Ví dụ
Sự hiếm hoi của các buổi gặp gỡ xã hội ảnh hưởng đến sự gắn kết cộng đồng ở các thị trấn nhỏ.The infrequency of social gatherings affects community bonding in small towns.
Sự hiếm hoi của các sự kiện khiến việc gặp gỡ người mới trở nên khó khăn.The infrequency of events makes it hard to meet new people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "infrequency" (danh từ) chỉ sự hiếm khi xảy ra hoặc tần suất thấp của một sự kiện nào đó. Từ này mang ý nghĩa ngược lại với "frequency" (tần suất). Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "infrequency" thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, nghiên cứu thống kê hoặc khi phân tích xu hướng sự kiện.