infuriate
infuriate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của infuriate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | infuriate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | infuriated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | infuriated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | infuriates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | infuriating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "infuriate" có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa là gây ra sự giận dữ hoặc sự tức giận mãnh liệt. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để mô tả hành động làm cho ai đó cảm thấy vô cùng phẫn nộ. Phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức và cách phát âm, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng; tiếng Anh Anh đôi khi ưa chuộng các từ như "enrage" hơn trong văn cảnh trang trọng.