Bản dịch của từ Infuriating trong tiếng Việt
Infuriating

Infuriating(Adjective)
Infuriating(Verb)
Dạng hiện tại phân từ của động từ "infuriate", nghĩa là làm ai đó rất tức giận, nổi giận cực độ.
Dạng động từ của Infuriating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Infuriate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Infuriated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Infuriated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Infuriates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Infuriating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "infuriating" có nghĩa là gây ra sự tức giận hoặc khó chịu mạnh mẽ. Trong tiếng Anh, "infuriating" thường được sử dụng để mô tả hành động, tình huống hoặc người mà khiến cho người khác cảm thấy rất bực bội. Cả Anh-Anh và Anh-Mỹ đều sử dụng từ này giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Phát âm từ này trong cả hai biến thể đều gần như tương đồng, nhấn mạnh âm 'u' trong âm tiết đầu tiên.
Từ "infuriating" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latinh "infuriare", có nghĩa là "làm cho tức giận" (in-: không, furiare: nổi giận). Từ nguyên này phản ánh cảm xúc mạnh mẽ liên quan đến sự tức giận và khó chịu. "Infuriating" lần đầu tiên xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 15, thường được dùng để mô tả tình huống hoặc hành động gây ra cảm giác bực bội, khích lệ tức giận. Nghĩa hiện tại của từ liên quan chặt chẽ đến nguồn gốc gợi lên sự khó chịu sâu sắc.
Từ "infuriating" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Speaking, từ này thường xuất hiện khi thí sinh miêu tả cảm xúc liên quan đến các tình huống căng thẳng hoặc bất lực. Trong Writing, từ có thể được dùng trong các bài luận và đoạn văn mô tả cảm xúc tiêu cực. Trong Listening và Reading, "infuriating" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến trải nghiệm cá nhân hoặc phê bình, điển hình là trong các bài báo hoặc phỏng vấn liên quan đến chính trị và xã hội.
Họ từ
Từ "infuriating" có nghĩa là gây ra sự tức giận hoặc khó chịu mạnh mẽ. Trong tiếng Anh, "infuriating" thường được sử dụng để mô tả hành động, tình huống hoặc người mà khiến cho người khác cảm thấy rất bực bội. Cả Anh-Anh và Anh-Mỹ đều sử dụng từ này giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Phát âm từ này trong cả hai biến thể đều gần như tương đồng, nhấn mạnh âm 'u' trong âm tiết đầu tiên.
Từ "infuriating" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latinh "infuriare", có nghĩa là "làm cho tức giận" (in-: không, furiare: nổi giận). Từ nguyên này phản ánh cảm xúc mạnh mẽ liên quan đến sự tức giận và khó chịu. "Infuriating" lần đầu tiên xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 15, thường được dùng để mô tả tình huống hoặc hành động gây ra cảm giác bực bội, khích lệ tức giận. Nghĩa hiện tại của từ liên quan chặt chẽ đến nguồn gốc gợi lên sự khó chịu sâu sắc.
Từ "infuriating" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Speaking, từ này thường xuất hiện khi thí sinh miêu tả cảm xúc liên quan đến các tình huống căng thẳng hoặc bất lực. Trong Writing, từ có thể được dùng trong các bài luận và đoạn văn mô tả cảm xúc tiêu cực. Trong Listening và Reading, "infuriating" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến trải nghiệm cá nhân hoặc phê bình, điển hình là trong các bài báo hoặc phỏng vấn liên quan đến chính trị và xã hội.
