Bản dịch của từ Ingine trong tiếng Việt

Ingine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ingine(Noun)

ɪndʒˈaɪn
ɪndʒˈaɪn
01

Chỉ sự thông minh bẩm sinh, tài năng thiên phú hoặc khả năng ứng xử khôn khéo, nhanh trí trong suy nghĩ và giải quyết vấn đề.

Genius ingenuity inborn talent intelligence or wit.

天才,聪明才智

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh