inhalant
inhalant (Noun)
Nghĩa 01 · Một chế phẩm y học dùng để hít vào đường hô hấp (ví dụ dạng xịt, hơi, hoặc dung dịch bốc hơi) nhằm điều trị hoặc giảm triệu chứng.
Một chế phẩm y học dùng để hít vào đường hô hấp (ví dụ dạng xịt, hơi, hoặc dung dịch bốc hơi) nhằm điều trị hoặc giảm triệu chứng.
A medicinal preparation for inhaling.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
inhalant (Adjective)
Nghĩa 01 · Dùng để hít vào; liên quan đến việc hít (ví dụ: thuốc, chất hoặc thiết bị được dùng để hít vào phổi).
Dùng để hít vào; liên quan đến việc hít (ví dụ: thuốc, chất hoặc thiết bị được dùng để hít vào phổi).
Serving for inhalation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuốc hít (inhalant) là các chất hóa học được sử dụng bằng cách hít vào để tạo ra cảm giác dễ chịu hoặc tác động tâm lý. Chúng thường được tìm thấy trong các sản phẩm như keo, sơn hoặc dung môi. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự không phân biệt giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau. VIệc sử dụng thuốc hít thường liên quan đến các hành vi nguy hiểm và có thể gây hại cho sức khỏe nếu lạm dụng.