Bản dịch của từ Inhalant trong tiếng Việt

Inhalant

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inhalant(Adjective)

ɪnhˈeiln̩t
ɪnhˈeiln̩t
01

Phục vụ cho đường hô hấp.

Serving for inhalation.

Ví dụ

Inhalant(Noun)

ɪnhˈeiln̩t
ɪnhˈeiln̩t
01

Một chế phẩm thuốc để hít.

A medicinal preparation for inhaling.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ