inhumane
inhumane (Adjective)
Nghĩa 01
Không có lòng trắc ẩn trước nỗi đau hoặc khổ sở của người khác; tàn nhẫn, vô nhân đạo.
Without compassion for misery or suffering cruel.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của inhumane (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
inhumane vô nhân đạo | more inhumane vô nhân đạo hơn | most inhumane vô nhân đạo nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Inhumane" là một tính từ trong tiếng Anh, mô tả hành động hoặc thái độ thiếu nhân đạo, tàn ác, hoặc bất công đối với con người hoặc sinh vật. Từ này được sử dụng để chỉ những hành vi thể hiện sự thiếu thông cảm, lòng từ bi, hoặc tôn trọng đối với sự sống. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm của từ này là giống nhau, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng có thể có sự khác biệt về sự nhấn mạnh và cảm xúc trong giao tiếp hàng ngày.