Bản dịch của từ Initial form trong tiếng Việt

Initial form

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Initial form(Noun)

ɪnˈɪʃəl fˈɔːm
ˌɪˈnɪʃəɫ ˈfɔrm
01

Giai đoạn đầu tiên của quá trình

The initial stage of a process

这个过程的第一阶段

Ví dụ
02

Phần chính hoặc chủ yếu của một tài liệu hoặc bài viết

The main part or core of a document or written work.

这是一个文档或作品的基本部分或主体部分。

Ví dụ
03

Hình thức đầu tiên hoặc sớm nhất của một cái gì đó

The earliest form or version of something

某事最初或最早的形式

Ví dụ