Bản dịch của từ Initiation inspection decision trong tiếng Việt

Initiation inspection decision

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Initiation inspection decision(Noun)

ɪnˌɪʃɪˈeɪʃən ɪnspˈɛkʃən dɪsˈɪʒən
ˌɪˌnɪʃiˈeɪʃən ˌɪnˈspɛkʃən dɪˈsɪʒən
01

Lễ chính thức hoặc quá trình đánh dấu sự khởi đầu của một điều gì đó

A formal ceremony or process that marks the beginning of something.

正式的仪式或程序,用于标志某事的开始

Ví dụ
02

Hành động bắt đầu làm gì đó

Taking the first step to do something

开始做某事

Ví dụ
03

Hành động bắt đầu một điều gì đó thường liên quan đến các nghi lễ hoặc thủ tục.

Starting something often involves rituals or procedures.

开始某件事通常都伴随着一些仪式或流程。

Ví dụ

Initiation inspection decision(Noun Uncountable)

ɪnˌɪʃɪˈeɪʃən ɪnspˈɛkʃən dɪsˈɪʒən
ˌɪˌnɪʃiˈeɪʃən ˌɪnˈspɛkʃən dɪˈsɪʒən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ