Bản dịch của từ Inmate trong tiếng Việt
Inmate

Inmate(Noun)
Người đang sống trong một cơ sở như nhà tù, trại giam hoặc bệnh viện (thường là bệnh viện tâm thần hoặc viện điều dưỡng).
A person living in an institution such as a prison or hospital.
在监狱或医院生活的人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Inmate (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Inmate | Inmates |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "inmate" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ người bị giam giữ trong nhà tù hoặc cơ sở cải tạo. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng từ "inmate" với cùng một cách viết và âm phát. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ có thể áp dụng từ này rộng rãi hơn, bao gồm cả những người ở trong cơ sở chăm sóc tâm thần. Trong khi đó, tiếng Anh Anh thường hạn chế "inmate" chủ yếu cho người bị giam trong nhà tù.
Từ "inmate" xuất phát từ tiếng Latin "inhabitare", có nghĩa là "sống lại". Trong tiếng Pháp cổ, từ này chuyển thành "enmate", hàm ý về người cư trú trong một nơi nào đó. Lịch sử từ này gắn liền với ý nghĩa về sự cư trú và giam giữ, đặc biệt trong bối cảnh các cơ sở cải huấn. Hiện nay, "inmate" chỉ những người đang bị giam giữ trong nhà tù, thể hiện mối liên hệ sâu sắc giữa việc cư trú và việc bị hạn chế tự do.
Từ "inmate" xuất hiện với tần suất cao trong phần Nghe và Đọc của IELTS, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến hệ thống tư pháp hình sự và cơ sở giam giữ. Trong phần Nói và Viết, từ này cũng có thể xuất hiện khi thảo luận về các vấn đề xã hội hoặc nhân đạo liên quan đến người bị giam giữ. Ngoài ra, từ này thường được sử dụng trong văn học và báo chí khi mô tả cuộc sống của những người tù nhân và những thách thức họ phải đối mặt.
Họ từ
Từ "inmate" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ người bị giam giữ trong nhà tù hoặc cơ sở cải tạo. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng từ "inmate" với cùng một cách viết và âm phát. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ có thể áp dụng từ này rộng rãi hơn, bao gồm cả những người ở trong cơ sở chăm sóc tâm thần. Trong khi đó, tiếng Anh Anh thường hạn chế "inmate" chủ yếu cho người bị giam trong nhà tù.
Từ "inmate" xuất phát từ tiếng Latin "inhabitare", có nghĩa là "sống lại". Trong tiếng Pháp cổ, từ này chuyển thành "enmate", hàm ý về người cư trú trong một nơi nào đó. Lịch sử từ này gắn liền với ý nghĩa về sự cư trú và giam giữ, đặc biệt trong bối cảnh các cơ sở cải huấn. Hiện nay, "inmate" chỉ những người đang bị giam giữ trong nhà tù, thể hiện mối liên hệ sâu sắc giữa việc cư trú và việc bị hạn chế tự do.
Từ "inmate" xuất hiện với tần suất cao trong phần Nghe và Đọc của IELTS, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến hệ thống tư pháp hình sự và cơ sở giam giữ. Trong phần Nói và Viết, từ này cũng có thể xuất hiện khi thảo luận về các vấn đề xã hội hoặc nhân đạo liên quan đến người bị giam giữ. Ngoài ra, từ này thường được sử dụng trong văn học và báo chí khi mô tả cuộc sống của những người tù nhân và những thách thức họ phải đối mặt.
