Bản dịch của từ Inmate trong tiếng Việt

Inmate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inmate(Noun)

ˈɪnmˌeit
ˈɪnmˌeit
01

Người đang sống trong một cơ sở như nhà tù, trại giam hoặc bệnh viện (thường là bệnh viện tâm thần hoặc viện điều dưỡng).

A person living in an institution such as a prison or hospital.

在监狱或医院生活的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Inmate (Noun)

SingularPlural

Inmate

Inmates

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ