Bản dịch của từ Innocent lifestyle trong tiếng Việt

Innocent lifestyle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Innocent lifestyle(Noun)

ˈɪnəsənt lˈaɪfstaɪl
ˈɪnəsənt ˈɫaɪfˌstaɪɫ
01

Một lối sống đề cao đạo đức trong sáng và sự giản dị.

A way of life characterized by purity of conduct and simplicity.

一种以纯洁品行和简朴生活为特点的生活方式

Ví dụ
02

Một lối sống nhấn mạnh các nguyên tắc đạo đức và chính trực

A lifestyle that emphasizes moral principles and integrity.

这是一种强调道德原则和正直的生活方式。

Ví dụ
03

Một lối sống tránh xa sự tha hóa đạo đức hoặc những hành vi sai trái

A way of life that avoids corruption and wrongdoing.

一种远离道德败坏或不端行为的生活方式

Ví dụ