Bản dịch của từ Inopportune time trong tiếng Việt

Inopportune time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inopportune time(Phrase)

ˈɪnəpətjˌuːn tˈaɪm
ˌɪˈnɑpɝˌtun ˈtaɪm
01

Thời điểm không thích hợp hoặc không thuận tiện để xảy ra điều gì đó

An inopportune or inconvenient time for something to happen

一个不合适或不方便某事发生的时机

Ví dụ
02

Một dịp không phù hợp với hoàn cảnh

An ill-timed opportunity

与实际情况不太匹配的场合

Ví dụ
03

Một khoảnh khắc không thích hợp hoặc đến vào lúc không đúng thời điểm

A moment at the wrong time or inappropriate

一个时机不对或不合适的瞬间

Ví dụ