Anh - Việt

Bản dịch của từ Inordinate trong tiếng Việt

inordinate

Adjective

inordinate (Adjective)

/ɪnˈɔɹdənɪt/
/ɪnˈɑɹdnɪt/
AI

Nghĩa 01

Mô tả một người thiếu kiềm chế trong cảm xúc hoặc hành vi — tức là thể hiện cảm xúc hoặc cư xử quá mức, không có giới hạn hợp lý.

of a person unrestrained in feelings or behaviour.

Ví dụ
Tiếng cười quá đà của cô ấy thu hút sự chú ý trong buổi tụ tập xã hội.Her inordinate laughter drew attention during the social gathering.
Thói quá đà chi tiêu của anh ấy gây ra áp lực tài chính trong cộng đồng.His inordinate spending habits caused financial strain in the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(tính từ) Rất lớn hoặc quá mức so với bình thường; vượt quá giới hạn hợp lý.

Unusually or disproportionately large excessive.

Ví dụ
Số lượng thức ăn lãng phí ở bữa tiệc quá lớn.The inordinate amount of food wasted at the party was concerning.
Tình yêu quá lớn của cô ấy dành cho động vật đã dẫn cô ấy nhận nuôi mười con mèo cứu hộ.Her inordinate love for animals led her to adopt ten rescue cats.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh