inordinate
Adjective
inordinate (Adjective)
/ɪnˈɔɹdənɪt/
/ɪnˈɑɹdnɪt/
AI
Ví dụ
Tiếng cười quá đà của cô ấy thu hút sự chú ý trong buổi tụ tập xã hội.Her inordinate laughter drew attention during the social gathering.
Thói quá đà chi tiêu của anh ấy gây ra áp lực tài chính trong cộng đồng.His inordinate spending habits caused financial strain in the community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(tính từ) Rất lớn hoặc quá mức so với bình thường; vượt quá giới hạn hợp lý.
Ví dụ
Số lượng thức ăn lãng phí ở bữa tiệc quá lớn.The inordinate amount of food wasted at the party was concerning.
Tình yêu quá lớn của cô ấy dành cho động vật đã dẫn cô ấy nhận nuôi mười con mèo cứu hộ.Her inordinate love for animals led her to adopt ten rescue cats.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Inordinate" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là quá mức, không hợp lý hoặc vượt quá tiêu chuẩn bình thường. Từ này thường được sử dụng để chỉ những thứ vượt ra khỏi giới hạn chấp nhận được, chẳng hạn như cảm xúc, thời gian hoặc tài nguyên. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "inordinate" được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay ngữ nghĩa. Từ này thường xuất hiện trong văn phong trang trọng và học thuật để nhấn mạnh sự thái quá.