Bản dịch của từ Inosculate trong tiếng Việt

Inosculate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inosculate(Verb)

ɪnˈɑskjəleɪt
ɪnˈɑskjəleɪt
01

Nối hoặc ghép chặt với nhau bằng cách đan xen, quấn hoặc khớp sát vào nhau; thường dùng để diễn tả các vật, cành cây, dây leo… dính liền hoặc hòa vào nhau một cách tự nhiên.

Join by intertwining or fitting closely together.

互相交织或紧密连接

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ