Bản dịch của từ Inosculate trong tiếng Việt
Inosculate

Inosculate (Verb)
Nối hoặc ghép chặt với nhau bằng cách đan xen, quấn hoặc khớp sát vào nhau; thường dùng để diễn tả các vật, cành cây, dây leo… dính liền hoặc hòa vào nhau một cách tự nhiên.
Join by intertwining or fitting closely together.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "inosculate" trong tiếng Anh có nghĩa là kết nối hoặc chéo nhau, thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học để mô tả sự tương tác giữa các mạch hoặc mô. Trong tiếng Anh, từ này không phân biệt giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, nó ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ hàng ngày và thường xuất hiện trong các văn bản chuyên môn hoặc khoa học. Phát âm của từ này là /ɪˈnɒskjʊleɪt/ và không có biến thể ngữ nghĩa khác giữa hai phiên bản ngôn ngữ.
Họ từ
Từ "inosculate" trong tiếng Anh có nghĩa là kết nối hoặc chéo nhau, thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học để mô tả sự tương tác giữa các mạch hoặc mô. Trong tiếng Anh, từ này không phân biệt giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, nó ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ hàng ngày và thường xuất hiện trong các văn bản chuyên môn hoặc khoa học. Phát âm của từ này là /ɪˈnɒskjʊleɪt/ và không có biến thể ngữ nghĩa khác giữa hai phiên bản ngôn ngữ.
