inosculation
inosculation (Noun)
Nghĩa 01
Khoảng nối hoặc chỗ giao nhau giữa các ống, mạch hoặc kênh (ví dụ mạch máu, ống dẫn) khiến cho chất bên trong có thể đi từ cái này sang cái kia; sự thông nối giữa các lòng ống/ống dẫn.
The junction or connection of vessels channels or passages so that their contents pass from one to the other union by mouths or ducts intercommunication.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Inosculation là thuật ngữ trong sinh học, chỉ sự kết nối hoặc hợp nhất giữa hai hoặc nhiều cấu trúc, thường là các nhánh của mạch máu hoặc cây cối. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như phẫu thuật, sinh lý học và nông nghiệp. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh - Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác biệt nhẹ, với "in-uh-skul-ay-shun" trong tiếng Anh Mỹ và "in-uh-skyoo-lay-shun" trong tiếng Anh Anh.