Bản dịch của từ Inquiry agent trong tiếng Việt

Inquiry agent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inquiry agent(Noun)

ɪnkwˈaɪɚi ˈeɪdʒnt
ɪnkwˈaɪɚi ˈeɪdʒnt
01

Một điều tra viên được chỉ định để tìm hiểu và lập báo cáo về một vụ việc cụ thể.

A detective appointed to investigate and report on a particular matter.

被指定调查特定事件的侦探。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh