Bản dịch của từ Insentience trong tiếng Việt
Insentience

Insentience (Noun)
Insentience (Noun Countable)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Insentience là một danh từ dùng để chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của việc không có cảm giác, nhận thức hoặc cảm xúc. Trong ngữ cảnh triết học và sinh học, nó thường được sử dụng để miêu tả các sinh vật hoặc vật thể không có khả năng trải nghiệm cảm giác hoặc cảm xúc. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về hình thức viết lẫn ý nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ.
Họ từ
Insentience là một danh từ dùng để chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của việc không có cảm giác, nhận thức hoặc cảm xúc. Trong ngữ cảnh triết học và sinh học, nó thường được sử dụng để miêu tả các sinh vật hoặc vật thể không có khả năng trải nghiệm cảm giác hoặc cảm xúc. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về hình thức viết lẫn ý nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ.
