Bản dịch của từ Insincere meeting trong tiếng Việt
Insincere meeting
Noun [U/C]

Insincere meeting(Noun)
ˌɪnsɪnsˈiə mˈiːtɪŋ
ˌɪnsɪnˈsɪr ˈmitɪŋ
Ví dụ
02
Một cuộc họp chính thức hoặc không chính thức mà người ta cho là không thật sự chân thật
A meeting, whether official or unofficial, but perceived as not entirely genuine.
一次会议,无论是正式的还是非正式的,但都被认为缺乏真实性。
Ví dụ
03
Một cuộc gặp gỡ được mô tả là không thể hiện rõ cảm xúc hay ý định thực sự
The meeting is described as lacking genuine emotions or intentions.
这次的会面被形容得就像没有感情,也没有真正的意图。
Ví dụ
