Bản dịch của từ Insincere meeting trong tiếng Việt

Insincere meeting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Insincere meeting(Noun)

ˌɪnsɪnsˈiə mˈiːtɪŋ
ˌɪnsɪnˈsɪr ˈmitɪŋ
01

Một cuộc tụ họp để thảo luận hoặc quyết định mà thiếu thành ý chân thành hoặc trung thực

A gathering of people to discuss or make decisions, but lacking sincerity or honesty.

这次聚会本应该是大家共同讨论或做出决定的场合,却缺乏真诚或坦率的气氛。

Ví dụ
02

Một cuộc họp chính thức hoặc không chính thức mà người ta cho là không thật sự chân thật

A meeting, whether official or unofficial, but perceived as not entirely genuine.

一次会议,无论是正式的还是非正式的,但都被认为缺乏真实性。

Ví dụ
03

Một cuộc gặp gỡ được mô tả là không thể hiện rõ cảm xúc hay ý định thực sự

The meeting is described as lacking genuine emotions or intentions.

这次的会面被形容得就像没有感情,也没有真正的意图。

Ví dụ