Bản dịch của từ Insinuation trong tiếng Việt
Insinuation

Insinuation(Noun)
Một lời ám chỉ hoặc gợi ý khó chịu, thường là ngụ ý điều xấu hoặc chỉ trích nhưng không nói thẳng; khiến người nghe cảm thấy bị nghi ngờ hoặc tổn thương.
An unpleasant hint or suggestion of something bad.
隐晦的暗示或建议,通常是负面的。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Insinuation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Insinuation | Insinuations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "insinuation" có nghĩa là một sự gợi ý hoặc ám chỉ một cách gián tiếp, thường mang tính tiêu cực hoặc phê phán. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng và tần suất có thể khác nhau tùy vào ngữ cảnh xã hội và văn hóa. Trong văn viết, "insinuation" thường xuất hiện trong các văn bản phê phán hoặc các cuộc thảo luận mang tính chất phân tích.
Từ "insinuation" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "insinuatio", được hình thành từ gốc động từ "insinuare", có nghĩa là "chèn vào" hoặc "thấm vào". Thời kỳ đầu, từ này mang nghĩa đơn thuần là sự gợi ý hay đưa ra một điều gì đó một cách khéo léo. Tuy nhiên, theo thời gian, "insinuation" đã phát triển để chỉ sự gợi ý mang hàm ý tiêu cực hoặc ám chỉ một điều gì không hay, phản ánh cách thức tinh vi trong việc truyền đạt thông tin mà không trực tiếp.
Từ "insinuation" xuất hiện với tần suất nhất định trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc, và Viết, chủ yếu trong bối cảnh thảo luận về các sắc thái lời nói và ngữ nghĩa. Trong các văn bản học thuật hoặc báo chí, từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi ám chỉ một cách tinh vi, thường với ý nghĩa tiêu cực. Tình huống thông dụng nhất liên quan đến "insinuation" là trong các cuộc trò chuyện xã hội và trong các phân tích văn học.
Họ từ
Từ "insinuation" có nghĩa là một sự gợi ý hoặc ám chỉ một cách gián tiếp, thường mang tính tiêu cực hoặc phê phán. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng và tần suất có thể khác nhau tùy vào ngữ cảnh xã hội và văn hóa. Trong văn viết, "insinuation" thường xuất hiện trong các văn bản phê phán hoặc các cuộc thảo luận mang tính chất phân tích.
Từ "insinuation" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "insinuatio", được hình thành từ gốc động từ "insinuare", có nghĩa là "chèn vào" hoặc "thấm vào". Thời kỳ đầu, từ này mang nghĩa đơn thuần là sự gợi ý hay đưa ra một điều gì đó một cách khéo léo. Tuy nhiên, theo thời gian, "insinuation" đã phát triển để chỉ sự gợi ý mang hàm ý tiêu cực hoặc ám chỉ một điều gì không hay, phản ánh cách thức tinh vi trong việc truyền đạt thông tin mà không trực tiếp.
Từ "insinuation" xuất hiện với tần suất nhất định trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc, và Viết, chủ yếu trong bối cảnh thảo luận về các sắc thái lời nói và ngữ nghĩa. Trong các văn bản học thuật hoặc báo chí, từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi ám chỉ một cách tinh vi, thường với ý nghĩa tiêu cực. Tình huống thông dụng nhất liên quan đến "insinuation" là trong các cuộc trò chuyện xã hội và trong các phân tích văn học.
