inspects
inspects (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của inspects (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | inspect |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | inspected |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | inspected |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | inspects |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | inspecting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inspects" là động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa chính là "kiểm tra" hoặc "thanh tra". Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh. Ở Anh, "inspect" thường được dùng trong các lĩnh vực liên quan đến chính phủ hoặc giáo dục, trong khi ở Mỹ, từ này có thể phổ biến hơn trong các ngành công nghiệp và kỹ thuật. Dạng động từ này nhấn mạnh hành động xem xét cẩn thận để phát hiện những vấn đề tiềm ẩn.