Anh - Việt

Bản dịch của từ Inspects trong tiếng Việt

inspects

Verb

inspects (Verb)

/ɪnspˈɛkts/
/ɪnspˈɛkts/
AI

Nghĩa 01

kiểm tra, xem xét kỹ một vật hoặc một việc để tìm lỗi, đánh giá tình trạng hoặc thu thập thông tin chi tiết

to examine something in detail.

Ví dụ
Chính phủ kiểm tra các trung tâm cộng đồng về an toàn và sạch sẽ thường xuyên.The government inspects community centers for safety and cleanliness regularly.
Thanh tra không kiểm tra nhà riêng trong các đánh giá xã hội.The inspector does not inspect private homes during social assessments.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

quan sát hoặc kiểm tra cẩn thận một vật, sự việc hoặc nơi chốn để tìm lỗi, đánh giá tình trạng hoặc thu thập thông tin.

to observe or examine something carefully.

Ví dụ
Ủy ban kiểm tra các chương trình xã hội hàng năm về hiệu quả và tác động.The committee inspects social programs every year for effectiveness and impact.
Nhà nghiên cứu không kiểm tra dữ liệu kỹ lưỡng trước khi trình bày kết quả.The researcher does not inspect the data thoroughly before presenting findings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Nhìn kỹ, kiểm tra cẩn thận một vật hoặc sự việc để biết rõ hơn về nội dung, chất lượng hoặc tình trạng của nó.

to look at closely in order to learn more about its contents quality or condition.

Ví dụ
Ủy ban kiểm tra các dự án cộng đồng về chất lượng và hiệu quả thường xuyên.The committee inspects community projects for quality and effectiveness regularly.
Cô ấy không kiểm tra các tài khoản mạng xã hội về nội dung có hại thường xuyên.She does not inspect social media accounts for harmful content often.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của inspects (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

inspect

V2

Quá khứ đơn

Past simple

inspected

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

inspected

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

inspects

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

inspecting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh