Bản dịch của từ Inspect trong tiếng Việt
Inspect
Verb

Inspect(Verb)
ˈɪnspɛkt
ˈɪnˌspɛkt
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Điều tra hoặc kiểm tra để đảm bảo chất lượng hoặc phù hợp với quy định
Inspecting or verifying quality or compliance
检查或确认质量与合规性
Ví dụ
Inspect

Điều tra hoặc kiểm tra để đảm bảo chất lượng hoặc phù hợp với quy định
Inspecting or verifying quality or compliance
检查或确认质量与合规性