Bản dịch của từ Inspire introspection trong tiếng Việt

Inspire introspection

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inspire introspection(Verb)

ɪnspˈaɪə ˌɪntrəspˈɛkʃən
ˈɪnˌspaɪɝ ˌɪntrəˈspɛkʃən
01

Khơi gợi cảm xúc, ảnh hưởng hoặc cảm nhận nào đó thông qua việc hoạt hình, thể hiện sinh động.

To create motivation, like an emotional impact, etc.

为了激发影响力、感受等方面的表现

Ví dụ
02

Gây ra hoặc khơi dậy cảm xúc, suy nghĩ, v.v.

To evoke or conjure up a feeling, thought, etc.

引起或激发一种感觉、想法等

Ví dụ
03

Để làm đầy một cách sinh động, thúc đẩy hoặc nâng cao tinh thần.

To fill up with an uplifting influence or boost morale.

为了用一张图片来激发新活力或提振士气。

Ví dụ