Bản dịch của từ Instantaneous trong tiếng Việt

Instantaneous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Instantaneous(Adjective)

ɪnstntˈeɪniəs
ɪnstntˈæniəs
01

Mô tả điều gì đó tồn tại hoặc được đo tại một khoảnh khắc cụ thể — tức là xảy ra ngay lập tức, trong một thời điểm chứ không phải kéo dài theo thời gian.

Existing or measured at a particular instant.

瞬间的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Xảy ra hoặc được thực hiện ngay lập tức, tức thì, không có độ trễ.

Occurring or done instantly.

瞬间的,立即的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ