Bản dịch của từ Instil trong tiếng Việt

Instil

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Instil (Verb)

ɪnstˈɪl
ɪnstˈɪl
01

Nhỏ (một chất) vào thứ gì đó từng giọt hình dạng lỏng.

Put (a substance) into something in the form of liquid drops.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dần dần nhưng kiên định gieo vào đầu ai đó một ý tưởng, thái độ hoặc giá trị sao cho người đó tiếp thu và giữ lấy ý đó.

Gradually but firmly establish (an idea or attitude) in a person's mind.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ