Bản dịch của từ Instrumental ensemble trong tiếng Việt

Instrumental ensemble

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Instrumental ensemble(Noun)

ˌɪnstrəmˈɛntəl ɛnsˈɛmbəl
ˌɪnstrəˈmɛntəɫ ˈɛnsəmbəɫ
01

Một nhóm nhạc cụ đang hòa tấu cùng nhau

A band of musicians playing together.

一组乐器共同演奏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sự sắp xếp các nhạc cụ trong một buổi biểu diễn hoặc sáng tác

The arrangement of musical instruments in a performance or musical piece.

演出或音乐作品中乐器的编排安排

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một tác phẩm sáng tác dành riêng cho các nhạc cụ được biểu diễn bởi một nhóm nhạc.

A piece composed for musical instruments, particularly performed by an ensemble.

这是一部为乐器创作的作品,特别是由一个乐团演奏的版本。

Ví dụ