Bản dịch của từ Instrumental ensemble trong tiếng Việt
Instrumental ensemble
Noun [U/C]

Instrumental ensemble(Noun)
ˌɪnstrəmˈɛntəl ɛnsˈɛmbəl
ˌɪnstrəˈmɛntəɫ ˈɛnsəmbəɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Sự sắp xếp các nhạc cụ trong một buổi biểu diễn hoặc sáng tác
The arrangement of musical instruments in a performance or musical piece.
演出或音乐作品中乐器的编排安排
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một tác phẩm sáng tác dành riêng cho các nhạc cụ được biểu diễn bởi một nhóm nhạc.
A piece composed for musical instruments, particularly performed by an ensemble.
这是一部为乐器创作的作品,特别是由一个乐团演奏的版本。
Ví dụ
