insulant
insulant (Noun)
Nghĩa 01
Các vật liệu hoặc chất dùng để ngăn không cho nhiệt, âm thanh hoặc điện truyền qua; gọi chung là vật liệu cách nhiệt/điện/âm. Chúng giúp giữ nhiệt độ, giảm ồn hoặc ngăn dòng điện đi qua.
Substances that are used to prevent the passage of heat sound or electricity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Insulant" là một danh từ chỉ chất liệu hoặc vật liệu được sử dụng để cách điện hoặc ngăn chặn sự truyền nhiệt, điện, tiếng ồn hoặc độ ẩm. Trong tiếng Anh, từ này không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, về mặt phát âm và hình thức viết đều giống nhau. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh kỹ thuật, "insulant" thường được áp dụng chủ yếu trong ngành công nghiệp xây dựng và điện tử, nhấn mạnh vai trò quan trọng của nó trong việc cải thiện hiệu quả năng lượng và bảo vệ thiết bị.