Bản dịch của từ Insularly trong tiếng Việt

Insularly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Insularly(Adverb)

ˈɪnsjʊləli
ˈɪnsəɫɝɫi
01

Liên quan đến hoặc có đặc điểm của một hòn đảo một cách cô lập

In a closed manner, related to or characteristic of an island.

具有孤立倾向的,反映岛屿特色的

Ví dụ
02

Một cách thể hiện sự thiếu quan tâm đến các nền văn hóa ngoài chính mình.

This demonstrates a lack of interest in cultures beyond one's own.

这表明对自己之外的文化缺乏关心和重视。

Ví dụ
03

Ích kỷ quá mức

Petty

小气

Ví dụ