Anh - Việt

Bản dịch của từ Intaglio trong tiếng Việt

intaglio

NounVerb

intaglio (Noun)

/ɪntˈægljoʊ/
/ɪntˈæljoʊ/
AI

Nghĩa 01

Một hoa văn, họa tiết hoặc hình vẽ được khắc lõm vào bề mặt một vật liệu (như đá, kim loại, thủy tinh hay gỗ) bằng cách khắc hoặc chạm sâu vào mặt vật liệu.

A design incised or engraved into a material.

Ví dụ
Hình khắc trên chiếc nhẫn tượng trưng cho lòng trung thành và cam kết.The intaglio on the ring symbolizes loyalty and commitment.
Cô ấy không để ý đến hình khắc trên dây chuyền cho đến khi nó bị gãy.She didn't notice the intaglio on the necklace until it broke.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

intaglio (Verb)

/ɪntˈægljoʊ/
/ɪntˈæljoʊ/
AI

Nghĩa 01

Khắc (hình, chữ) lên bề mặt vật liệu bằng cách chạm hoặc cắt để tạo hình ảnh hoặc họa tiết — tức là thực hiện một bản khắc lõm/khắc sâu.

Engrave or represent by an engraving.

Ví dụ
Cô ấy khắc chữ cái của mình trên chiếc nhẫn cưới.She intaglios her initials on the wedding ring.
Anh ấy không khắc tên của mình trên tài liệu chính thức.He doesn't intaglio his name on official documents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh