intaglio
NounVerb
intaglio (Noun)
/ɪntˈægljoʊ/
/ɪntˈæljoʊ/
AI
Ví dụ
Hình khắc trên chiếc nhẫn tượng trưng cho lòng trung thành và cam kết.The intaglio on the ring symbolizes loyalty and commitment.
Cô ấy không để ý đến hình khắc trên dây chuyền cho đến khi nó bị gãy.She didn't notice the intaglio on the necklace until it broke.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
intaglio (Verb)
/ɪntˈægljoʊ/
/ɪntˈæljoʊ/
AI
Ví dụ
Cô ấy khắc chữ cái của mình trên chiếc nhẫn cưới.She intaglios her initials on the wedding ring.
Anh ấy không khắc tên của mình trên tài liệu chính thức.He doesn't intaglio his name on official documents.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Intaglio là một thuật ngữ trong nghệ thuật khắc và in ấn, chỉ kỹ thuật khắc sâu trên bề mặt vật liệu như kim loại, gỗ hoặc nhựa. Kỹ thuật này thường được sử dụng để tạo ra hình ảnh hoặc văn bản, với các đường khắc tạo ra bóng đổ khi in. Trong tiếng Anh, từ "intaglio" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách phát âm.