intangibleness
AdjectiveNoun
intangibleness (Adjective)
/ɪntˈændʒəblnɛs/
/ɪntˈændʒəblnɛs/
AI
Ví dụ
Tính không thể chạm của tình yêu khiến nó khó định nghĩa rõ ràng.The intangibleness of love makes it hard to define clearly.
Nhiều người không đánh giá cao tính không thể chạm của tình bạn.Many people do not appreciate the intangibleness of friendship.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
intangibleness (Noun)
/ɪntˈændʒəblnɛs/
/ɪntˈændʒəblnɛs/
AI
Ví dụ
Tính không thể nắm bắt của tình bạn thường quý giá hơn quà vật chất.The intangibleness of friendship is often more valuable than material gifts.
Tính không thể nắm bắt của niềm tin không thể đo lường trong mối quan hệ xã hội.The intangibleness of trust cannot be measured in social relationships.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính không thể nắm bắt (intangibleness) là khái niệm chỉ thuộc tính của sự vật hoặc dịch vụ không thể xác định bằng các yếu tố vật lý rõ ràng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tài chính và marketing để mô tả những giá trị khó đo lường, chẳng hạn như thương hiệu hay uy tín. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về cách viết hay ngữ nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu phát âm.