Anh - Việt

Bản dịch của từ Intangibleness trong tiếng Việt

intangibleness

AdjectiveNoun

intangibleness (Adjective)

/ɪntˈændʒəblnɛs/
/ɪntˈændʒəblnɛs/
AI

Nghĩa 01

Không thể chạm vào hoặc nắm bắt được; không có hình thể vật lý, vô hình hoặc trừu tượng.

Unable to be touched or grasped not having physical presence.

Ví dụ
Tính không thể chạm của tình yêu khiến nó khó định nghĩa rõ ràng.The intangibleness of love makes it hard to define clearly.
Nhiều người không đánh giá cao tính không thể chạm của tình bạn.Many people do not appreciate the intangibleness of friendship.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

intangibleness (Noun)

/ɪntˈændʒəblnɛs/
/ɪntˈændʒəblnɛs/
AI

Nghĩa 01

Tính chất hoặc trạng thái không thể sờ, chạm được; đặc điểm là vô hình hoặc không hữu hình (không có hình dạng vật chất).

The quality or state of being intangible.

Ví dụ
Tính không thể nắm bắt của tình bạn thường quý giá hơn quà vật chất.The intangibleness of friendship is often more valuable than material gifts.
Tính không thể nắm bắt của niềm tin không thể đo lường trong mối quan hệ xã hội.The intangibleness of trust cannot be measured in social relationships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh