integrally
Adverb
integrally (Adverb)
/ɨntˈɛɡɹəli/
/ɨntˈɛɡɹəli/
AI
Ví dụ
Sự tham gia cộng đồng là rất quan trọng đối với dự án phát triển xã hội.Community engagement is integrally important for social development projects.
Tình nguyện liên quan chặt chẽ đến việc phát triển tinh thần đoàn kết trong xã hội.Volunteering is integrally linked to fostering a sense of unity in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'integrally' là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là 'một cách toàn diện' hoặc 'không thể tách rời'. Nó thường được sử dụng để mô tả mối liên kết chặt chẽ giữa các thành phần trong một hệ thống. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, 'integrally' được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực, từ khoa học đến triết học".