Anh - Việt

Bản dịch của từ Integrally trong tiếng Việt

integrally

Adverb

integrally (Adverb)

/ɨntˈɛɡɹəli/
/ɨntˈɛɡɹəli/
AI

Nghĩa 01

một cách là phần thiết yếu hoặc cấu thành không thể thiếu của cái gì đó; đóng vai trò như một bộ phận cốt lõi trong toàn thể

in a way that constitutes a necessary part or component in essence.

Ví dụ
Sự tham gia cộng đồng là rất quan trọng đối với dự án phát triển xã hội.Community engagement is integrally important for social development projects.
Tình nguyện liên quan chặt chẽ đến việc phát triển tinh thần đoàn kết trong xã hội.Volunteering is integrally linked to fostering a sense of unity in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh