intended
intended (Adjective)
Nghĩa 01 · (tính từ) Đã được định trước hoặc chuẩn bị trước; được lên kế hoạch hoặc dự định trước.
(tính từ) Đã được định trước hoặc chuẩn bị trước; được lên kế hoạch hoặc dự định trước.
Planned.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của intended (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
intended dự định | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "intended" là tính từ có nghĩa là "dự định" hoặc "dự kiến", chỉ sự dự đoán hoặc mục đích mà một hành động hoặc sự kiện có thể xảy ra. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau về mặt nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong văn cảnh giao tiếp, từ này có thể được phát âm khác nhau bởi sự khác biệt về ngữ điệu và nhấn âm giữa hai biến thể này. "Intended" thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thống hoặc khi nói đến các kế hoạch, mục tiêu hoặc đối tượng mà một hành động hướng tới.