Bản dịch của từ Intensify challenges trong tiếng Việt

Intensify challenges

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intensify challenges(Phrase)

ɪntˈɛnsɪfˌaɪ tʃˈæləndʒɪz
ˌɪnˈtɛnsəˌfaɪ ˈtʃæɫɪndʒɪz
01

Để tăng độ khó liên quan đến những thử thách

To increase the difficulty associated with challenges

Ví dụ
02

Để làm cho những thử thách trở nên nghiêm trọng hơn hoặc gay gắt hơn.

To make challenges more severe or intense

Ví dụ
03

Để tăng cường tính nghiêm trọng hoặc khẩn cấp của những thách thức.

To enhance the seriousness or urgency of challenges

Ví dụ