Bản dịch của từ Intension trong tiếng Việt

Intension

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intension(Noun)

ɪntˈɛnʃn
ɪntˈɛnʃn
01

Sự quyết tâm; thái độ kiên định, quyết chí làm điều gì đó.

Resolution or determination.

决心;决意

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nội dung bên trong của một khái niệm — tức là các thuộc tính, đặc điểm hoặc điều kiện làm cho một khái niệm đó có ý nghĩa và khác biệt với các khái niệm khác.

The internal content of a concept.

概念的内涵

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ