Bản dịch của từ Intentional frameworks trong tiếng Việt

Intentional frameworks

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intentional frameworks(Phrase)

ɪntˈɛnʃənəl frˈeɪmwɜːks
ˌɪnˈtɛnʃənəɫ ˈfreɪmˌwɝks
01

Một phương pháp có hệ thống để đạt được những mục tiêu hoặc kết quả cụ thể

A systematic approach to achieving specific goals or outcomes.

实现特定目标或结果的系统性方法

Ví dụ
02

Một hệ thống ý tưởng có tổ chức nhằm định hình các chính sách hoặc thực hành.

A collection of organized ideas used to shape policies or practices.

一套有序的思想体系,用于塑造政策或实践

Ví dụ
03

Hệ thống niềm tin hoặc nguyên tắc hướng dẫn hành động trong một hoàn cảnh cụ thể

A set of beliefs or guiding principles that direct behavior in a specific context.

这是一套在特定情境中指导行动的信念体系或原则。

Ví dụ