intermit
intermit (Verb)
Nghĩa 01 · Tạm ngừng hoặc ngưng một hành động, hoạt động hay thói quen trong một khoảng thời gian rồi có thể tiếp tục sau.
Tạm ngừng hoặc ngưng một hành động, hoạt động hay thói quen trong một khoảng thời gian rồi có thể tiếp tục sau.
Suspend or discontinue (an action or practice) for a time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "intermit" có nguồn gốc từ tiếng Latin "intermittere", có nghĩa là ngừng hoặc tạm dừng. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh mô tả sự gián đoạn tạm thời của một hành động hoặc trạng thái. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được viết giống nhau và phát âm tương tự, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong thực tiễn. Ví dụ, "intermit" thường ít phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh, nơi từ "interrupt" được ưa chuộng hơn trong những bối cảnh tương tự.