interning
interning (Noun)
Nghĩa 01
Trong lập trình, “interning” là kỹ thuật luôn dùng tham chiếu (references) tới cùng một đối tượng thay vì tạo bản sao mới cho các đối tượng có giá trị bằng nhau. Mục đích là tiết kiệm bộ nhớ và cho phép so sánh nhanh bằng so sánh tham chiếu.
programming Practice of always using references instead of copies of equal objects.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "interning" là một danh từ chỉ quá trình thực tập, nơi cá nhân, thường là sinh viên, tham gia vào môi trường làm việc thực tế nhằm thu thập kinh nghiệm và kiến thức chuyên môn. Trong tiếng Anh, "interning" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ, nhưng có sự khác biệt trong ngữ cảnh. Tại Mỹ, "interning" thường chỉ đến thực tập không lương hoặc có chế độ đãi ngộ thấp, trong khi ở Anh, có thể được hình dung trong bối cảnh học nghề hoặc thực tập có lương.