Bản dịch của từ Interring trong tiếng Việt

Interring

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Interring(Verb)

ˈɪntɚɨŋ
ˈɪntɚɨŋ
01

Đặt thi thể vào mộ, mộ; chôn.

To place a corpse in a grave or tomb bury.

Ví dụ

Dạng động từ của Interring (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Inter

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Interred

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Interred

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Inters

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Interring

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ