Bản dịch của từ Interrogator trong tiếng Việt
Interrogator

Interrogator (Noun)
Người đặt câu hỏi một cách kỹ lưỡng và đôi khi một cách mạnh mẽ hoặc khó chịu; người thẩm vấn, tra hỏi để lấy thông tin.
A person who asks questions in a thorough and sometimes forceful or unpleasant way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "interrogator" chỉ người thực hiện việc thẩm vấn, thường trong bối cảnh pháp luật hoặc quân sự. Từ này có nguồn gốc từ động từ "interrogate", nghĩa là "hỏi cung", nhằm mục đích thu thập thông tin. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, tuy nhiên, ngữ điệu phát âm có thể khác nhau do các yếu tố vùng miền. "Interrogator" được coi là một thuật ngữ kỹ thuật, thường liên quan đến các quy trình điều tra.
Họ từ
Từ "interrogator" chỉ người thực hiện việc thẩm vấn, thường trong bối cảnh pháp luật hoặc quân sự. Từ này có nguồn gốc từ động từ "interrogate", nghĩa là "hỏi cung", nhằm mục đích thu thập thông tin. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, tuy nhiên, ngữ điệu phát âm có thể khác nhau do các yếu tố vùng miền. "Interrogator" được coi là một thuật ngữ kỹ thuật, thường liên quan đến các quy trình điều tra.
