Bản dịch của từ Interrogator trong tiếng Việt

Interrogator

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Interrogator (Noun)

ˌɪntˈɛɹəgˌeiɾɚ
ɪntˈɛɹəgˌeiɾəɹ
01

Người đặt câu hỏi một cách kỹ lưỡng và đôi khi một cách mạnh mẽ hoặc khó chịu; người thẩm vấn, tra hỏi để lấy thông tin.

A person who asks questions in a thorough and sometimes forceful or unpleasant way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ