Bản dịch của từ Interstice trong tiếng Việt

Interstice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Interstice(Noun)

ɪntˈɝɹstɪs
ɪntˈɝɹstɪs
01

Khoảng trống nhỏ giữa hai vật hay hai phần; khe hở rất nhỏ xen giữa các vật.

An intervening space especially a very small one.

小间隙

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ