ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Intervened relation
Can thiệp vào một vấn đề hoặc xung đột nào đó
Mediate in a problem or dispute.
曾经为某事或冲突进行过调解
Liên quan vào một tình huống để thay đổi kết quả của nó
Got involved in a situation to change its outcome.
已经介入某个局势,试图改变它的走向。
Hành động để ngăn chặn hoặc ảnh hưởng đến một tình huống cụ thể
Actions have been taken to prevent or influence a specific situation.
采取行动以防止或影响某一具体情况