ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Intolerability
Chất lượng của việc không thể chịu đựng nổi
The quality of unbearable things.
这是无法忍受的品质。
Tình trạng không thể chịu đựng được điều gì đó
Can't stand something
无法容忍的状态
Một tình huống hoặc trạng thái vô cùng khó khăn để chấp nhận
An extremely uncomfortable situation or condition that's hard to put up with.
这是一个极其令人难以忍受的情形或状况。