Bản dịch của từ Intracompany trong tiếng Việt

Intracompany

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intracompany(Adjective)

ɪntɹəkˈɑmpəni
ɪntɹəkˈɑmpəni
01

Mô tả điều gì đó diễn ra bên trong cùng một công ty hoặc tổ chức (không ra ngoài công ty).

Existing or occurring within a company or organization.

公司内部的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Intracompany(Adverb)

ˌɪn.trəˈkɑm.pə.ni
ˌɪn.trəˈkɑm.pə.ni
01

Diễn tả hành động hoặc sự việc xảy ra bên trong cùng một công ty hoặc tổ chức (không ra ngoài công ty).

In a way that relates to or occurs within a company or organization.

在公司内部发生或相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh