Bản dịch của từ Intragroup trong tiếng Việt

Intragroup

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intragroup(Adjective)

ˈɪntɹəɡɹəp
ˈɪntɹəɡɹəp
01

Diễn ra hoặc tồn tại bên trong một nhóm, giữa các thành viên của cùng một nhóm.

Existing or occurring within a group.

在一个组内存在或发生

Ví dụ

Intragroup(Noun)

ˈɪntɹəɡɹəp
ˈɪntɹəɡɹəp
01

Một nhóm người thuộc cùng một tổ chức (ví dụ: cùng phòng ban, nhóm làm việc nội bộ) trong phạm vi tổ chức đó.

A group of people within an organization.

组织内的一组人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh